展会资讯
电商合集【第四章】:竞品分析与市场调研
2026-07-21 22:17
电商合集【第四章】:竞品分析与市场调研
前三章覆盖了客服、物流、评价、广告投放,这篇聊聊做竞品分析和市场调研时会用到的越南语词汇——刷竞品店铺、看行业报告、和本地团队讨论市场趋势都用得上。

一、竞品分析常用词

  • Đối thủ cạnh tranh— 竞争对手
  • Thị phần — 市场份额
  • Giá bán — 售价
  • Chiến lược giá — 定价策略
  • Sản phẩm bán chạy— 畅销品
  • Xu hướng thị trường— 市场趋势

二、店铺数据观察相关

| 越南语 | 中文含义 |
|---|---|
| Lượt theo dõi | 粉丝数/关注量 |
| Đánh giá trung bình | 平均评分 |
| Số lượng đã bán | 销量 |
| Shop uy tín | 信誉店铺 |
| Top bán chạy | 畅销榜 |

三、市场调研表达

  • Khảo sát thị trường — 市场调研
  • Nhu cầu khách hàng — 客户需求
  • Hành vi tiêu dùng — 消费行为
  • Phân khúc khách hàng — 客户群体细分
  • Insight người tiêu dùng — 消费者洞察
  • Báo cáo ngành hàng— 行业报告

四、常用分析动词

  • So sánh — 比较
  • Phân tích— 分析
  • Đánh giá — 评估
  • Theo dõi — 追踪/监测
  • Dự đoán — 预测

## 小结

这一章的词汇偏"书面+分析向",适合看行业报告或写竞品分析文档时用。建议搭配Shopee的"数据罗盘"和第三方选品工具一起用,遇到生词就照着这份表对一遍。
下一篇可以聊聊越南本地节庆大促(如Tết春节、双十一、双十二)相关的越南语运营词汇。
发表评论
0评