一、竞品分析常用词
Đối thủ cạnh tranh— 竞争对手 Thị phần — 市场份额 Giá bán — 售价 Chiến lược giá — 定价策略 Sản phẩm bán chạy— 畅销品 Xu hướng thị trường— 市场趋势
二、店铺数据观察相关
三、市场调研表达
Khảo sát thị trường — 市场调研 Nhu cầu khách hàng — 客户需求 Hành vi tiêu dùng — 消费行为 Phân khúc khách hàng — 客户群体细分 Insight người tiêu dùng — 消费者洞察 Báo cáo ngành hàng— 行业报告
四、常用分析动词
So sánh — 比较 Phân tích— 分析 Đánh giá — 评估 Theo dõi — 追踪/监测 Dự đoán — 预测